BẢNG TỔNG HỢP SỐ LIỆU PHÁT TRIỂN VIỄN THÔNG VÀ INTERNET
tính đến hết tháng 8 năm 2009
|
STT |
Tên chỉ tiêu |
Đơn vị tính |
Số lượng |
|
1 |
Dịch vụ viễn thông cố định | ||
|
1.1 |
Số lượng thuê bao điện thoại cố định hữu tuyến |
Thuê bao |
138.253 |
|
1.2 |
Số lượng thuê bao điện thoại cố định không dây trả trước |
Thuê bao |
7.315 |
|
1.3 |
Số lượng thuê bao điện thoại cố định không dây trả sau |
Thuê bao |
47.696 |
|
1.4 |
Số lượng trạm điện thoại công cộng |
Trạm |
144 |
|
1.5 |
Số lượng trạm phủ sóng thông tin di động |
Trạm | 683 |
|
1.6 |
Số lượng trạm điều khiển thông tin di động |
Trạm | 2 |
|
1.7 |
Tổng sản lượng điện thoại cố định gọi nội hạt |
1.000 phút |
// |
|
1.8 |
Tổng sản lượng điện thoại cố định gọi nội tỉnh |
1.000 phút |
// |
|
1.9 |
Tổng sản lượng điện thoại cố định gọi liên tỉnh |
1.000 phút |
// |
|
2 |
Dịch vụ viễn thông di động |
||
|
2.1 |
Số lượng thuê bao điện thoại di động trả trước |
Thuê bao |
1.079.247 |
|
2.2 |
Số lượng thuê bao điện thoại di động trả sau |
Thuê bao |
22.503 |
|
3 |
Dịch vụ Internet |
|
|
|
3.1 |
Tổng số thuê bao truy cập gián tiếp Dialup |
Thuê bao |
// |
|
3.2 |
Tổng số thuê bao ADSL, xDSL |
Thuê bao |
22.854 |
|
3.3 |
Tổng số kênh thuê riêng (leased line) |
Kênh |
123 |
|
3.4 |
Tổng dung lượng kênh thuê riêng |
Mbps |
884.000 |
|
3.5 |
Tổng số điểm Wi-Fi Hotspots |
Điểm |
// |
P.BCVT
- Số liệu về phát triển viễn thông và Internet tỉnh Long An 6/2009 (07/08/2009 )
- Số liệu về phát triển viễn thông và Internet tỉnh Long An 12/2008 (24/02/2009 )
- Số liệu về phát triển viễn thông và Internet tỉnh Long An 10/2007 (17/10/2008 )
- Số liệu về BCVT-CNTT tỉnh Long An tính đến tháng 06/2006 (17/10/2008 )
















