|
STT |
NỘI DUNG DỊCH VỤ |
SỐ ĐT |
|
1. |
Gọi tự động đi liên tỉnh |
0 |
|
2. |
Gọi tự động đi quốc tế |
00 |
|
3. |
Đăng ký đàm thoại liên tỉnh |
101 |
|
4. |
Đăng ký đàm thoại quốc tế |
110 |
|
5. |
Công an |
113 |
|
6. |
Cứu hỏa |
114 |
|
7. |
Cấp cứu y tế |
115 |
|
8. |
Giải đáp số ĐT nội hạt |
116 |
|
9. |
Giải đáp thông tin KTXH |
1081080 |
|
10. |
Báo giờ |
117 |
|
11. |
Tự thử chuông |
118 |
|
12. |
Báo sửa máy |
119 |
|
13. |
Giải đáp cước phí đàm thoại Quốc tế |
142 |
|
14. |
Hỗ trợ giải đáp cách gọi quốc tế |
143 |
|
15. |
Hỗ trợ dịch vụ di động VMS |
18001090 |
|
16. |
Hỗ trợ dịch vụ di động VINAPHONE |
18001091 |
|
17. |
Hỗ trợ dịch vụ di động MOBIFONE |
|
|
18. |
Hỗ trợ dịch vụ di động VIETTEL |
|
- Mã vùng điện thoại (29/10/2008 )
- Mã vùng bưu chính (29/10/2008 )
- Mã số điện thoại quốc tế (29/10/2008 )













